← Từ điển

vicious

C1 adj

vicious /ˈvɪʃəs/ nghĩa là hung bạo, tàn ác

Các nghĩa

  1. hung bạo, tàn ác

    Violent, destructive and cruel.

    It's a vicious circle.

    He gave the barking dog a vicious kick.

    The answer leads us to a vicious circle.

  2. dữ tợn, hung hăng

    Savage and aggressive.

Dạng khác