vibrantly
vibrantly nghĩa là một cách sôi động, rực rỡ
Các nghĩa
-
một cách sôi động, rực rỡ
In a vibrant manner.
Dạng khác
- more vibrantly comparative
- most vibrantly superlative
vibrantly nghĩa là một cách sôi động, rực rỡ
một cách sôi động, rực rỡ
In a vibrant manner.