vester
vester nghĩa là sự xác lập quyền lợi hợp pháp
Các nghĩa
-
sự xác lập quyền lợi hợp pháp
The establishing of a vested interest.
Dạng khác
- vesters plural
vester nghĩa là sự xác lập quyền lợi hợp pháp
sự xác lập quyền lợi hợp pháp
The establishing of a vested interest.