vestal
vestal /ˈvɛs.t(ə)l/ nghĩa là trinh nữ Vesta
Các nghĩa
-
trinh nữ Vesta
A virgin consecrated to Vesta, and to the service of watching the sacred fire, which was to be perpetually kept burning upon her altar; a vestal virgin.
Rhea Silvia was a vestal virgin.
-
gái đồng trinh
A female virgin; a woman who has never had sexual relations.
-
nữ tu
A nun.
Dạng khác
- vestals plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ