← Từ điển
verticals
C2
noun
verticals
nghĩa là
bộ rèm lá dọc
Các nghĩa
bộ rèm lá dọc
A set of vertical blinds.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi