← Từ điển

vertebral

C2 adj

vertebral /vɚˈti.bɹəl/ nghĩa là thuộc đốt sống, thuộc cột sống

Các nghĩa

  1. thuộc đốt sống, thuộc cột sống

    Of or relating to a vertebra or the spine.

    not-comparable

    They say I have a dislocated vertebral disc.

  2. có đốt sống, cấu tạo từ đốt sống

    Having or made of vertebrae.

    not-comparable

  3. có xương sống

    Having a spinal column.

    not-comparable