← Từ điển

vermeil

C2 noun

vermeil /ˈvɝ.mɪl/ nghĩa là màu đỏ tươi, đỏ son

Các nghĩa

  1. màu đỏ tươi, đỏ son

    Vermilion; bright red.

    poetic

  2. bạc mạ vàng, đồng mạ vàng

    Silver gilt or gilt bronze.

  3. dung dịch làm bóng vàng

    A liquid composition applied to a gilded surface to give luster to the gold.

Dạng khác