venter
venter /ˈvɛn.tə(ɹ)/ nghĩa là người phụ nữ đã sinh con
Các nghĩa
-
người phụ nữ đã sinh con
A woman with offspring.
-
mặt bụng của động vật chân khớp
The undersurface of the abdomen of an arthropod.
-
phần phình ở gốc túi noãn (nơi trứng phát triển)
The swollen basal portion of an archegonium in which an egg develops.
-
chỗ lõm nông, rộng (đặc biệt ở xương)
A broad, shallow concavity, notably of a bone.
Dạng khác
- venters plural