← Từ điển

vent

B1 verb

vent /vɛnt/ nghĩa là thông gió

Các nghĩa

  1. thông gió

    To ventilate; to use a ventilator; to use ventilation.

    colloquial

    I need to vent my anger.

    She gave vent to her grief.

    He gave vent to his feelings.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối