← Từ điển

vent

B1 verb

Các nghĩa

  1. thông gió

    To sell; to vend.

    Therefore did those nations […]vent such spice.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối