vent
vent /vɛnt/ nghĩa là thuật nói tiếng bụng
Các nghĩa
-
thuật nói tiếng bụng
Ventriloquism.
I need to vent my anger.
She gave vent to her grief.
He gave vent to his feelings.
Dạng khác
- vents plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối