← Từ điển
Venn
C2
name
/vɛn/
Venn
/vɛn/
nghĩa là
họ Venn
Các nghĩa
họ Venn
A surname.
tên riêng nam Venn
A male given name.
Dễ nhầm với
fen
/fɛn/
ben
/bɛn/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi