← Từ điển

veg

C1 noun

veg nghĩa là đơn vị trọng lượng chủ quan, tương đương cảm giác nặng khi nhấc 100 gam

Các nghĩa

  1. đơn vị trọng lượng chủ quan, tương đương cảm giác nặng khi nhấc 100 gam

    A unit of subjective weight, equivalent to the perceived weight of lifting 100 grams.

    Mary bought fresh veg from the market.

    Sumit can whip up a killer veg biryani.

    Sumit runs a veg restaurant down the street.

Dạng khác