veg
veg nghĩa là đơn vị trọng lượng chủ quan, tương đương cảm giác nặng khi nhấc 100 gam
Các nghĩa
-
đơn vị trọng lượng chủ quan, tương đương cảm giác nặng khi nhấc 100 gam
A unit of subjective weight, equivalent to the perceived weight of lifting 100 grams.
Mary bought fresh veg from the market.
Sumit can whip up a killer veg biryani.
Sumit runs a veg restaurant down the street.
Dạng khác
- vegs plural