← Từ điển

vecuronium

C2 noun

vecuronium /ˌvɛk.jəˈɹoʊ.ni.əm/ nghĩa là thuốc giãn cơ vecuronium

Các nghĩa

  1. thuốc giãn cơ vecuronium

    A particular muscle relaxant drug.

    uncountable