← Từ điển
Vecchio
C1
name
Vecchio
nghĩa là
họ Vecchio
Các nghĩa
họ Vecchio
A surname.
The Palazzo Vecchio is Florence's city hall.
Dạng khác
Vecchios
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi