← Từ điển

veal

B2 verb

Các nghĩa

  1. nuôi bê lấy thịt

    To raise a calf for meat production.

    The division outside the vealing place is for a cow that has had or is near having calf.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn