← Từ điển

vav

C2 noun

vav nghĩa là vav (chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái Hebrew)

Các nghĩa

  1. vav (chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái Hebrew)

    The sixth letter of the Hebrew alphabet, ו.

Dạng khác