← Từ điển

vault

A2 verb
us /vɑlt/

vault /vɒlt/ nghĩa là nhảy qua, vượt qua (bằng cách chống tay/chân)

Các nghĩa

  1. nhảy qua, vượt qua (bằng cách chống tay/chân)

    To jump or leap over with a hand and/or foot on the item for support.

    ambitransitive

    The fugitive vaulted over the fence to escape.

    The fugitive vaulted the fence to escape.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn