← Từ điển

vato

C1 noun

vato nghĩa là gã, chàng trai (gốc Tây Ban Nha)

Các nghĩa

  1. gã, chàng trai (gốc Tây Ban Nha)

    A Hispanic youth; a guy; a dude.

    Say sergeant, my primo from Osten is over there. A real crazy vato, man.

Dạng khác