vato
vato nghĩa là gã, chàng trai (gốc Tây Ban Nha)
Các nghĩa
-
gã, chàng trai (gốc Tây Ban Nha)
A Hispanic youth; a guy; a dude.
Say sergeant, my primo from Osten is over there. A real crazy vato, man.
Dạng khác
- vatos plural
vato nghĩa là gã, chàng trai (gốc Tây Ban Nha)
gã, chàng trai (gốc Tây Ban Nha)
A Hispanic youth; a guy; a dude.
Say sergeant, my primo from Osten is over there. A real crazy vato, man.