vat
vat /væt/ nghĩa là thuộc nhuộm chàm
Các nghĩa
-
thuộc nhuộm chàm
Designating a vat dye.
vat red
vat jade green
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
vat /væt/ nghĩa là thuộc nhuộm chàm
thuộc nhuộm chàm
Designating a vat dye.
vat red
vat jade green
Bạn hay nuốt phụ âm cuối