← Từ điển
Vasconcelos
C2
name
Vasconcelos
nghĩa là
họ Vasconcelos
Các nghĩa
họ Vasconcelos
A surname from Portuguese.
Dạng khác
Vasconceloses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi