← Từ điển
vart
C2
verb
vart
nghĩa là
xì hơi âm đạo
Các nghĩa
xì hơi âm đạo
To queef.
slang · vulgar
Dạng khác
varts
present, singular, third-person
varting
participle, present
varted
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi