varnished
varnished nghĩa là được phủ vecni, được đánh bóng
Các nghĩa
-
được phủ vecni, được đánh bóng
coated or decorated with varnish
Tom varnished the floor.
The frame has to be sanded and varnished.
varnished nghĩa là được phủ vecni, được đánh bóng
được phủ vecni, được đánh bóng
coated or decorated with varnish
Tom varnished the floor.
The frame has to be sanded and varnished.