← Từ điển
varan
C2
noun
varan
nghĩa là
kỳ đà
Các nghĩa
kỳ đà
The monitor lizard.
Dạng khác
varans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi