← Từ điển

vanning

C2 noun

vanning nghĩa là sự rửa quặng trên xẻng hoặc trong máy rửa quặng

Các nghĩa

  1. sự rửa quặng trên xẻng hoặc trong máy rửa quặng

    A process by which ores are washed on a shovel, or in a vanner.

    countable · uncountable

Dạng khác