vanning
vanning nghĩa là sự rửa quặng trên xẻng hoặc trong máy rửa quặng
Các nghĩa
-
sự rửa quặng trên xẻng hoặc trong máy rửa quặng
A process by which ores are washed on a shovel, or in a vanner.
Dạng khác
- vannings plural
vanning nghĩa là sự rửa quặng trên xẻng hoặc trong máy rửa quặng
sự rửa quặng trên xẻng hoặc trong máy rửa quặng
A process by which ores are washed on a shovel, or in a vanner.