← Từ điển
vanload
C2
noun
vanload
nghĩa là
chuyến chở bằng xe tải nhỏ
Các nghĩa
chuyến chở bằng xe tải nhỏ
The load carried by a van.
Dạng khác
vanloads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi