← Từ điển
vanda
C1
noun
vanda
nghĩa là
phong lan Vanda
Các nghĩa
phong lan Vanda
Any orchid of the genus Vanda.
Dạng khác
vandas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi