← Từ điển
van
B1
noun
/van/
us
/væn/
Các nghĩa
toa chở hàng
A shovel used in cleansing ore.
Dạng khác
vans
plural
Dễ nhầm với
fan
/fan/
ban
/ˈban/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi