← Từ điển
vamping
C2
noun
vamping
nghĩa là
hành vi quyến rũ, cám dỗ
Các nghĩa
hành vi quyến rũ, cám dỗ
The behaviour of one who vamps.
Dạng khác
vampings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi