valve
Các nghĩa
-
điều khiển (dòng chảy) bằng van
To control (flow) by means of a valve.
Dạng khác
- valves present, singular, third-person
- valving participle, present
- valved participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn