← Từ điển

valuer

C2 noun

valuer nghĩa là người định giá, người thẩm định

Các nghĩa

  1. người định giá, người thẩm định

    A person who valuates; an assessor or appraiser.

  2. người đánh giá, người coi trọng

    A person who appreciates something and sets a value on it.

    I'm a funny combination of loner and valuer of community.

Dạng khác