← Từ điển
Valiente
C2
name
Valiente
nghĩa là
họ Valiente
Các nghĩa
họ Valiente
A surname.
Dạng khác
Valientes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi