← Từ điển

valiance

C2 noun

valiance nghĩa là lòng dũng cảm, sự anh hùng

Các nghĩa

  1. lòng dũng cảm, sự anh hùng

    The quality of being valiant; heroism, bravery or valour.

    uncountable · usually

Dạng khác