← Từ điển
valent
C2
adj
/ˈveɪlənt/
valent
/ˈveɪlənt/
nghĩa là
có hóa trị
Các nghĩa
có hóa trị
Having valence.
Dạng khác
more valent
comparative
most valent
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi