← Từ điển

Vale

B2 name

Vale nghĩa là cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Avery, Bắc Carolina

Các nghĩa

  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Avery, Bắc Carolina

    An unincorporated community in Avery County, North Carolina.

    Without music the world is a vale of tears.

    Knowest thou whence thou comest through the forest vale?

  2. khu vực nhỏ thuộc hạt Catawba, Bắc Carolina

    A small area of Catawba County, North Carolina.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Lincoln, Bắc Carolina

    An unincorporated community in Lincoln County, North Carolina.

  4. thành phố, quận lỵ của hạt Malheur, Oregon

    A city, the county seat of Malheur County, Oregon.

  5. nơi ấn định cho điều tra dân số và thị trấn ở hạt Butte, Nam Dakota

    A census-designated place and township in Butte County, South Dakota.

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Greenbrier, Tây Virginia

    An unincorporated community in Greenbrier County, West Virginia.

+ 1 nghĩa khác
  1. khu định cư nhỏ gần Cornholme, giáo xứ Todmorden, quận Calderdale, Tây Yorkshire, Anh

    A small settlement near Cornholme, Todmorden parish, Calderdale borough, West Yorkshire, England (OS grid ref SD9126).