← Từ điển
uta
C1
noun
uta
nghĩa là
thơ uta (một thể thơ Nhật Bản)
Các nghĩa
thơ uta (một thể thơ Nhật Bản)
A kind of Japanese poem.
Dạng khác
utas
plural
uta
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi