← Từ điển
urman
C2
noun
urman
nghĩa là
rừng taiga
Các nghĩa
rừng taiga
Synonym of taiga (a kind of subarctic forest)
Dạng khác
urmans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi