← Từ điển
uptight
B2
noun
/ʌpˈtaɪt/
Các nghĩa
người căng thẳng, cứng nhắc
An uptight person.
colloquial
Dạng khác
uptights
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi