← Từ điển

uptight

B2 noun

uptight /ʌpˈtaɪt/ nghĩa là người căng thẳng, cứng nhắc

Các nghĩa

  1. người căng thẳng, cứng nhắc

    An uptight person.

    colloquial

    I'm not uptight.

    Why are you so uptight?

    Tom is a little uptight.

Dạng khác