← Từ điển
upslope
C2
noun
upslope
nghĩa là
dốc lên
Các nghĩa
dốc lên
an upward slope
Dạng khác
upslopes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi