← Từ điển

uppercut

C1 noun

uppercut nghĩa là cú đấm móc từ dưới lên

Các nghĩa

  1. cú đấm móc từ dưới lên

    A swinging blow aimed upwards at the opponent's chin.

  2. cú cắt bóng qua đầu thủ môn

    A cut shot that sends the ball over the wicket-keeper's head.

Dạng khác