← Từ điển

upholster

C2 verb

upholster /əˈpɒl.stə(ɹ)/ nghĩa là bọc, bọc đệm (đồ nội thất)

Các nghĩa

  1. bọc, bọc đệm (đồ nội thất)

    To fit padding, stuffing, springs, webbing and fabric covering to (furniture).

    transitive

Dạng khác