updraft
updraft nghĩa là luồng gió thổi lên, gió thăng
Các nghĩa
-
luồng gió thổi lên, gió thăng
an upward current of air, especially a strong one
Dạng khác
- updrafts plural
updraft nghĩa là luồng gió thổi lên, gió thăng
luồng gió thổi lên, gió thăng
an upward current of air, especially a strong one