← Từ điển

unworn

C2 adj

unworn nghĩa là chưa mặc, chưa dùng

Các nghĩa

  1. chưa mặc, chưa dùng

    Not having been worn, as clothing.

  2. chưa mòn, chưa bị bào mòn

    Not worn away or eroded.

Dạng khác