← Từ điển

untiring

C2 adj

untiring nghĩa là không biết mệt mỏi, không mệt mỏi

Các nghĩa

  1. không biết mệt mỏi, không mệt mỏi

    Not able to be tired; inexhaustible.

  2. kiên định, không nao núng

    Unfailing; resolute.

Dạng khác