← Từ điển

unthought

C2 noun

unthought nghĩa là điều chưa được nghĩ tới; ý nghĩ chưa hình thành

Các nghĩa

  1. điều chưa được nghĩ tới; ý nghĩ chưa hình thành

    That which has not been (yet) thought; that which has yet to enter into the mind; a non-existent thought.

Dạng khác