untag
untag nghĩa là gỡ thẻ, gỡ nhãn
Các nghĩa
-
gỡ thẻ, gỡ nhãn
To remove a tag from.
Dạng khác
- untags present, singular, third-person
- untagging participle, present
- untagged participle, past
untag nghĩa là gỡ thẻ, gỡ nhãn
gỡ thẻ, gỡ nhãn
To remove a tag from.