unstable
Các nghĩa
-
không ổn định
Not stable.
unstable foundation
-
dễ thay đổi
Having a strong tendency to change.
-
dao động, không cố định
Fluctuating; not constant.
politically unstable
-
hay thay đổi, không kiên định
Fickle.
-
khó lường
Unpredictable.
-
dễ phân hủy
Readily decomposable.
chemically unstable
-
phóng xạ, không bền
Radioactive, especially with a short half-life.
Dạng khác
- more unstable comparative
- most unstable superlative