unsought
unsought nghĩa là không được tìm kiếm, không được mong muốn
Các nghĩa
-
không được tìm kiếm, không được mong muốn
Not sought.
Love sought is good, but giv'n unsought is better.
Seek and you shall find, what is unsought will go undetected.
unsought nghĩa là không được tìm kiếm, không được mong muốn
không được tìm kiếm, không được mong muốn
Not sought.
Love sought is good, but giv'n unsought is better.
Seek and you shall find, what is unsought will go undetected.