unsolved
unsolved /ʌnˈsɑlvd/ nghĩa là chưa giải quyết được
Các nghĩa
-
chưa giải quyết được
Not yet solved.
an unsolved crime
an unsolved crossword puzzle
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ