unseen
unseen /ʌnˈsiːn/ nghĩa là bài thi không báo trước
Các nghĩa
-
bài thi không báo trước
An examination involving material not previously seen or studied.
I have French and Latin unseens this summer.
Dạng khác
- unseens plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ